Looking up...
She decided to persist in her studies despite the challenges.
Cô ấy quyết định kiên trì học tập dù gặp nhiều khó khăn.
Tiếp tục làm một việc gì đó dù gặp khó khăn hoặc trở ngại.
He persisted in his efforts to learn the language.
Anh ấy tiếp tục cố gắng học ngôn ngữ đó.
The team persisted in their research despite the lack of funding.
Đội ngũ tiếp tục nghiên cứu dù thiếu kinh phí.
Thường dùng với động từ tiếp diễn (continuous) hoặc hoàn thành (perfect).
Cụm 'persist in' thường đi kèm với động từ tiếp diễn (e.g., 'persisting in trying').
'Persist' nhấn mạnh sự tiếp tục hành động, còn 'insist' nhấn mạnh sự khăng khăng trong quan điểm.
Từ gốc Latin 'persistere' (từ 'per-' = hoàn toàn + 'sistere' = đứng yên).
Thường dùng với động từ tiếp diễn (continuous) hoặc hoàn thành (perfect).