Looking up...
Can I have your permission to leave early?
Tôi có được sự cho phép của bạn để đi sớm không?
Sự cho phép hoặc sự đồng ý từ một người có quyền hoặc người có thẩm quyền để thực hiện một hành động nào đó.
The teacher gave permission for the students to go outside during recess.
Giáo viên đã cho phép học sinh đi ra ngoài trong giờ nghỉ.
You need written permission from your parents to attend the event.
Bạn cần có giấy phép viết từ cha mẹ để tham gia sự kiện đó.
Trong ngữ cảnh chính thức, 'permission' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc yêu cầu chính thức.
Trong các văn bản chính thức hoặc yêu cầu pháp lý, 'permission' thường được sử dụng thay cho các từ đồng nghĩa như 'approval' hoặc 'consent'.
'Permission' thường được sử dụng khi một người có quyền cho phép hoặc từ chối một hành động, trong khi 'consent' thường được sử dụng khi một người đồng ý với một hành động mà họ có quyền tự quyết định.
Từ gốc Latin 'permissio', từ 'permittere' (cho phép).
Trong tiếng Anh, 'permission' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cho phép rõ ràng, đặc biệt là trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý.