Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. partnership

partnership

/ˈpɑːrt.nər.ʃɪp/
sự hợp tác

The two companies formed a successful partnership to develop new technology.

Hai công ty đã thành lập một mối quan hệ hợp tác thành công để phát triển công nghệ mới.


Kinh doanh
trang trọng

mối quan hệ hợp tác giữa các cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp nhằm đạt được mục tiêu chung

The law firm entered into a partnership with a local university to offer legal clinics.

Văn phòng luật sư đã tham gia quan hệ đối tác với một trường đại học địa phương để tổ chức các phòng khám pháp lý.

Their partnership lasted for over a decade before they decided to dissolve it.

Mối quan hệ hợp tác của họ kéo dài hơn một thập kỷ trước khi họ quyết định chấm dứt.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc xã hội để chỉ sự hợp tác chính thức.

trang trọng

trạng thái hoặc tình trạng là đối tác trong một mối quan hệ

She values the partnership she has with her colleagues.

Cô ấy coi trọng mối quan hệ hợp tác mà cô ấy có với các đồng nghiệp.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

business partnershipđối tác kinh doanhstrategic partnershipđối tác chiến lượcpartnership agreementhợp đồng hợp tácgeneral partnershiphợp danh thườnglimited partnershiphợp danh hữu hạn

Từ đồng nghĩa

collaborationalliancecooperationassociation

Từ trái nghĩa

competitionrivalryindependence

Mẹo hay

Phân biệt 'partnership' và 'collaboration'

'Partnership' thường mang tính chính thức, lâu dài và có cấu trúc pháp lý (ví dụ: doanh nghiệp hợp danh), trong khi 'collaboration' có thể là bất kỳ hình thức hợp tác nào, kể cả tạm thời. Ví dụ: 'The two artists collaborated on a project' (hợp tác tạm thời) vs. 'They formed a business partnership' (mối quan hệ hợp tác chính thức).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'partnership' trong ngữ cảnh kinh doanh

Khi nói về quan hệ hợp tác giữa doanh nghiệp, tổ chức, hoặc cá nhân trong lĩnh vực kinh doanh, sử dụng 'partnership' thay vì các từ chung chung như 'cooperation' hay 'collaboration'. Ví dụ: 'a strategic partnership' (đối tác chiến lược) thay vì 'a strategic cooperation'.

Nguồn gốc từ

Từ 'partner' (bạn đời, đối tác) kết hợp với hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái, phẩm chất) vào thế kỷ 16, ban đầu chỉ mối quan hệ hôn nhân, sau mở rộng sang quan hệ kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'partnership' thường được dịch là 'sự hợp tác' hoặc 'mối quan hệ hợp tác', tùy ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'partnership' trong luật pháp (ví dụ: 'general partnership' là loại hình doanh nghiệp hợp danh).

Phân tích từ

partner
đối tác, bạn đời
root
+
-ship
hậu tố chỉ trạng thái hoặc phẩm chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.