Looking up...
The two companies formed a successful partnership to develop new technology.
Hai công ty đã thành lập một mối quan hệ hợp tác thành công để phát triển công nghệ mới.
mối quan hệ hợp tác giữa các cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp nhằm đạt được mục tiêu chung
The law firm entered into a partnership with a local university to offer legal clinics.
Văn phòng luật sư đã tham gia quan hệ đối tác với một trường đại học địa phương để tổ chức các phòng khám pháp lý.
Their partnership lasted for over a decade before they decided to dissolve it.
Mối quan hệ hợp tác của họ kéo dài hơn một thập kỷ trước khi họ quyết định chấm dứt.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc xã hội để chỉ sự hợp tác chính thức.
trạng thái hoặc tình trạng là đối tác trong một mối quan hệ
She values the partnership she has with her colleagues.
Cô ấy coi trọng mối quan hệ hợp tác mà cô ấy có với các đồng nghiệp.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa kinh doanh.
'Partnership' thường mang tính chính thức, lâu dài và có cấu trúc pháp lý (ví dụ: doanh nghiệp hợp danh), trong khi 'collaboration' có thể là bất kỳ hình thức hợp tác nào, kể cả tạm thời. Ví dụ: 'The two artists collaborated on a project' (hợp tác tạm thời) vs. 'They formed a business partnership' (mối quan hệ hợp tác chính thức).
Khi nói về quan hệ hợp tác giữa doanh nghiệp, tổ chức, hoặc cá nhân trong lĩnh vực kinh doanh, sử dụng 'partnership' thay vì các từ chung chung như 'cooperation' hay 'collaboration'. Ví dụ: 'a strategic partnership' (đối tác chiến lược) thay vì 'a strategic cooperation'.
Từ 'partner' (bạn đời, đối tác) kết hợp với hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái, phẩm chất) vào thế kỷ 16, ban đầu chỉ mối quan hệ hôn nhân, sau mở rộng sang quan hệ kinh doanh.
Trong tiếng Việt, 'partnership' thường được dịch là 'sự hợp tác' hoặc 'mối quan hệ hợp tác', tùy ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'partnership' trong luật pháp (ví dụ: 'general partnership' là loại hình doanh nghiệp hợp danh).