alliance
liên minhThe two countries formed an alliance to strengthen their defense.
Hai nước đã thành lập liên minh để tăng cường phòng thủ của mình.
Một liên minh giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân để hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau trong một mục đích chung.
The alliance between the two companies will boost their market presence.
Liên minh giữa hai công ty sẽ tăng cường sự hiện diện của họ trên thị trường.
Thường được sử dụng trong chính trị, kinh doanh hoặc quân sự.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ 'alliance' thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác giữa các quốc gia hoặc tổ chức trong chính trị.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'alliance' và 'coalition'
'Alliance' thường được sử dụng cho các liên minh lâu dài và chính thức, trong khi 'coalition' có thể được sử dụng cho các liên minh tạm thời hoặc không chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'alliance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'alliance', có nghĩa là 'liên minh' hoặc 'hợp đồng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'alliance' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc quân sự để mô tả sự hợp tác giữa các bên.