partner
đối tácShe is my business partner.
Cô ấy là đối tác kinh doanh của tôi.
Kinh doanh
trang trọng
Người hoặc tổ chức hợp tác trong kinh doanh; người cùng tham gia một dự án thương mại.
Our company is looking for a new partner to expand into Europe.
Công ty chúng tôi đang tìm kiếm một đối tác mới để mở rộng sang châu Âu.
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, hợp đồng, dự án.
Từ Điển Anh Việt