overcome
vượt quaShe managed to overcome her fears.
Cô ấy đã vượt qua được nỗi sợ của mình.
Chiến thắng, vượt qua một khó khăn hoặc trở ngại.
With hard work, he overcame his addiction.
Với sự cố gắng, anh ấy đã vượt qua được sự nghiện của mình.
Thường dùng với các khó khăn về tinh thần, sức khỏe hoặc tình huống khó khăn.
Chinh phục, đánh bại một đối thủ hoặc thách thức.
The team overcame their rivals in the final match.
Đội đã đánh bại được đối thủ của họ trong trận chung kết.
Dùng trong bối cảnh thi đấu hoặc cạnh tranh.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'overcome' thường dùng với các khó khăn hoặc đối thủ, không dùng với các tình huống bình thường.
Quy tắc vàng
Không dùng với vật chất
Không dùng 'overcome' với các vật chất như 'overcome a mountain' (sai), dùng 'climb' thay vào đó.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'over-' (trên) + 'come' (đến), có nghĩa là 'đến trên' hoặc 'chinh phục'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với các khó khăn tinh thần, sức khỏe hoặc tình huống cạnh tranh.