comprehensive
toàn diệnThe report provides a comprehensive analysis of the market trends.
Báo cáo cung cấp một phân tích toàn diện về các xu hướng thị trường.
Bao gồm tất cả các khía cạnh quan trọng; đầy đủ và hoàn chỉnh
She has a comprehensive understanding of the subject.
Cô ấy có sự hiểu biết toàn diện về chủ đề này.
The university offers a comprehensive range of courses.
Trường đại học cung cấp một loạt các khóa học toàn diện.
Thường dùng để mô tả tài liệu, nghiên cứu, kế hoạch hoặc kiến thức bao quát mọi khía cạnh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'comprehensive' và 'detailed'
'Comprehensive' nhấn mạnh sự bao quát mọi khía cạnh, trong khi 'detailed' chỉ sự chi tiết trong từng phần. Ví dụ: 'a comprehensive guide' (hướng dẫn toàn diện) khác 'a detailed guide' (hướng dẫn chi tiết).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *comprehensivus* (bao gồm), bắt nguồn từ *comprehendere* (hiểu, nắm bắt), gồm *com-* (cùng nhau) + *prehendere* (nắm lấy).
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ sự phức tạp hay chi tiết quá mức, mà nhấn mạnh sự bao quát và đầy đủ. Trong tiếng Việt, 'toàn diện' thường được ưu tiên hơn 'toàn bộ' hay 'hoàn chỉnh' trong ngữ cảnh này.