occasional
thỉnh thoảngShe enjoys an occasional cup of coffee in the afternoon.
Cô ấy thích uống một ly cà phê thỉnh thoảng vào buổi chiều.
thông thường
Xảy ra không thường xuyên, không theo một lịch trình cố định.
We have occasional visitors from out of town.
Chúng tôi thỉnh thoảng có khách từ xa đến thăm.
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động xảy ra không thường xuyên nhưng không hiếm.
Cụm từ kết hợp
occasional visitcuộc thăm thỉnh thoảngoccasional drinkmột ly uống thỉnh thoảng
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nên dùng 'occasional' để chỉ sự việc xảy ra rất hiếm, mà nên dùng từ như 'rare' hoặc 'seldom'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'occasional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'occasio' (cơ hội) + hậu tố '-al' (tính từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động xảy ra không thường xuyên nhưng không hiếm. Không dùng để chỉ sự việc xảy ra rất hiếm hoặc không thường xuyên.
Phân tích từ
occas-
cơ hội
root-ional
tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt