Looking up...
Several of the artists notably contributed to the charity event.
Một số nghệ sĩ, đáng chú ý là những người đóng góp cho sự kiện từ thiện.
một cách đáng chú ý, đặc biệt là khi nói đến ai/cái gì đó quan trọng hoặc nổi bật
The new policy notably improved employee satisfaction.
Chính sách mới đã cải thiện đáng kể sự hài lòng của nhân viên.
Notably, the report highlights three key challenges.
Đáng chú ý, báo cáo nhấn mạnh ba thách thức chính.
Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ chính để nhấn mạnh sự nổi bật. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Thay vì nói 'especially the CEO', bạn có thể nói 'notably the CEO' khi muốn nhấn mạnh vai trò quan trọng của CEO trong bối cảnh.
'Notably' thường đứng đầu câu (khi nhấn mạnh) hoặc sau động từ chính. Không bao giờ đứng cuối câu.
'Notable' là tính từ (ví dụ: 'a notable achievement'), còn 'notably' là trạng từ (ví dụ: 'achieved notably').
Từ tiếng Latin 'notabilis' (đáng chú ý), kết hợp từ 'nota' (dấu hiệu, ghi chú). Đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.
Không nhầm lẫn với 'notable' (tính từ, nghĩa là 'đáng chú ý'). 'Notably' luôn là trạng từ. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng 'in particular' hoặc 'above all'.