Looking up...
She performed remarkably well in the competition.
Cô ấy biểu diễn một cách đáng chú ý trong cuộc thi.
ở mức độ gây ấn tượng hoặc khác biệt rõ rệt
The new smartphone is remarkably faster than the previous model.
Chiếc điện thoại thông minh mới nhanh hơn đáng kể so với mẫu trước.
He handled the crisis remarkably calmly.
Anh ấy xử lý cuộc khủng hoảng một cách bình tĩnh đến bất ngờ.
Thường dùng để nhấn mạnh sự vượt trội hoặc khác biệt so với mong đợi.
'Remarkably' nhấn mạnh sự vượt trội về chất lượng/khả năng, trong khi 'surprisingly' thể hiện sự ngạc nhiên trước điều không mong đợi. Ví dụ: 'She is remarkably talented' (cô ấy có tài năng xuất chúng) vs 'She is surprisingly talented' (cô ấy có tài năng đến bất ngờ).
'Remarkably' thường đứng trước tính từ/trạng từ mà nó bổ nghĩa. Ít khi đứng đầu câu trừ trường hợp nhấn mạnh. Ví dụ: 'It was a remarkably good performance' (Đó là một màn trình diễn đáng chú ý).
Từ 'remark' (lưu ý, bình luận) + hậu tố '-ably' (biến động từ thành trạng từ). 'Remark' bắt nguồn từ tiếng Latin 'remarcare' (ghi nhớ lại), gồm 're-' (lại) + 'marcare' (ghi dấu).
Thường đứng trước tính từ/trạng từ để nhấn mạnh mức độ. Không dùng để mô tả hành động hay vật thể một cách tiêu cực.