Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. remarkably

remarkably

/rɪˈmɑːrkəbli/
một cách đáng chú ý

She performed remarkably well in the competition.

Cô ấy biểu diễn một cách đáng chú ý trong cuộc thi.


neutral

ở mức độ gây ấn tượng hoặc khác biệt rõ rệt

The new smartphone is remarkably faster than the previous model.

Chiếc điện thoại thông minh mới nhanh hơn đáng kể so với mẫu trước.

He handled the crisis remarkably calmly.

Anh ấy xử lý cuộc khủng hoảng một cách bình tĩnh đến bất ngờ.

Thường dùng để nhấn mạnh sự vượt trội hoặc khác biệt so với mong đợi.

Cụm từ kết hợp

remarkably wellrất tốt, xuất sắcremarkably similartương tự một cách đáng chú ýremarkably differentkhác biệt đáng kể

Từ đồng nghĩa

exceptionallyextraordinarilystrikinglynotablysurprisingly

Từ trái nghĩa

ordinarilynormallyunremarkably

Mẹo hay

Phân biệt 'remarkably' và 'surprisingly'

'Remarkably' nhấn mạnh sự vượt trội về chất lượng/khả năng, trong khi 'surprisingly' thể hiện sự ngạc nhiên trước điều không mong đợi. Ví dụ: 'She is remarkably talented' (cô ấy có tài năng xuất chúng) vs 'She is surprisingly talented' (cô ấy có tài năng đến bất ngờ).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Remarkably' thường đứng trước tính từ/trạng từ mà nó bổ nghĩa. Ít khi đứng đầu câu trừ trường hợp nhấn mạnh. Ví dụ: 'It was a remarkably good performance' (Đó là một màn trình diễn đáng chú ý).

Nguồn gốc từ

Từ 'remark' (lưu ý, bình luận) + hậu tố '-ably' (biến động từ thành trạng từ). 'Remark' bắt nguồn từ tiếng Latin 'remarcare' (ghi nhớ lại), gồm 're-' (lại) + 'marcare' (ghi dấu).

Ghi chú sử dụng

Thường đứng trước tính từ/trạng từ để nhấn mạnh mức độ. Không dùng để mô tả hành động hay vật thể một cách tiêu cực.

Phân tích từ

remark
lưu ý, bình luận
root
+
-ably
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.