especially

/ˈɛspəʃəli/
đặc biệt

She loves Italian food, especially pizza.

Cô ấy thích ẩm thực Ý, đặc biệt là pizza.


trang trọngthông thường

Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó là đặc biệt quan trọng hoặc đáng chú ý hơn những điều khác.

He enjoys reading, especially science fiction.

Anh ấy thích đọc sách, đặc biệt là khoa học viễn tưởng.

The weather is nice today, especially in the afternoon.

Thời tiết hôm nay đẹp, đặc biệt là buổi chiều.

Thường được sử dụng để so sánh giữa các điều kiện hoặc sự lựa chọn.

Cụm từ kết hợp

especially importantđặc biệt quan trọngespecially forđặc biệt dành choespecially whenđặc biệt khi

Cụm từ liên quan

especially for youcụm từ
đặc biệt dành cho bạn
especially when it comes tocụm từ
đặc biệt khi nói đến

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Sử dụng 'especially' khi muốn nhấn mạnh một điều gì đó trong một danh sách hoặc tình huống.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'specially'

'Especially' thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó trong một danh sách, trong khi 'specially' thường được sử dụng để chỉ mục đích đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'especial' (đặc biệt) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó trong một danh sách hoặc tình huống.

Phân tích từ

especial
đặc biệt
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt