Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. money does not grow on trees

money does not grow on trees

/ˈmʌni dʌz nɒt ɡroʊ ɒn triːz/◆thành ngữ
tiền không mọc trên cây

Money doesn't grow on trees, so you need to budget carefully.

Tiền không mọc trên cây, nên bạn cần quản lý ngân sách kỹ lưỡng.


◆ Nghĩa thực sự
Tiền không dễ kiếm, cần tiết kiệm và quản lý kỹ lưỡng.
¶ Nghĩa đen
Tiền không mọc trên cây.
Phân tích nghĩa đen
moneytiền+does not growkhông mọc+on treestrên cây
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về cây không thể mọc tiền, nhắc nhở về sự khó khăn trong việc kiếm tiền.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn nhắc nhở bạn bè hoặc gia đình về việc tiết kiệm tiền.
◉ Lưu ý văn hóa
Cách nói này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện về tài chính.
thông thường

Nói về việc tiền không dễ kiếm, cần tiết kiệm và quản lý kỹ lưỡng.

Stop wasting money on unnecessary things—money doesn't grow on trees!

Đừng lãng phí tiền vào những thứ không cần thiết—tiền không mọc trên cây!

Thường dùng để nhắc nhở ai đó về việc tiết kiệm tiền.

Từ đồng nghĩa

money doesn't fall from the skymoney is hard to come by

Cụm từ liên quan

money doesn't grow on treesthành ngữ
Tiền không dễ kiếm, cần tiết kiệm

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống

Dùng khi muốn nhắc nhở ai đó về việc quản lý tiền bạc một cách thận trọng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách nói tiếng Anh cổ, nhắc đến sự khó khăn trong việc kiếm tiền.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để nhắc nhở về việc quản lý tiền bạc.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.