monochrome
đơn sắcThe photographer used a monochrome filter for a classic look.
Nhiếp ảnh gia đã sử dụng bộ lọc đơn sắc để tạo ra phong cách cổ điển.
chung
Có một màu duy nhất hoặc các sắc thái của một màu, thường là đen và trắng.
She preferred monochrome paintings for their simplicity.
Cô ấy thích tranh đơn sắc vì sự đơn giản của chúng.
Thường được sử dụng trong nghệ thuật, thiết kế và nhiếp ảnh.
Cụm từ kết hợp
monochrome filterbộ lọc đơn sắcmonochrome designthiết kế đơn sắc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong nghệ thuật
Từ này thường được dùng để mô tả tranh vẽ, ảnh chụp hoặc thiết kế chỉ sử dụng một màu hoặc các sắc thái của một màu.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hy Lạp 'mono-' (một) và 'chroma' (màu).
Ghi chú sử dụng
Trong nghệ thuật và thiết kế, 'monochrome' thường đề cập đến các tác phẩm sử dụng một màu duy nhất hoặc các sắc thái của một màu.
Phân tích từ
mono
một
prefixchrome
màu
rootTừ Điển Anh Việt