Looking up...
The museum has a beautiful display of ancient artifacts.
Bảo tàng có một triển lãm đẹp của các di vật cổ.
Hiển thị hoặc trình bày một vật, thông tin hoặc cảm xúc cho người khác xem.
She wore a display of jewelry that caught everyone's attention.
Cô ấy mặc một bộ trang sức hiển thị đã thu hút sự chú ý của mọi người.
Có thể dùng với cả vật lý (hiển thị trên màn hình) và trừu tượng (trình bày cảm xúc).
Màn hình hoặc thiết bị hiển thị thông tin.
The smartphone has a high-resolution display.
Điện thoại thông minh có màn hình hiển thị độ phân giải cao.
Trong lĩnh vực công nghệ, thường đề cập đến màn hình hiển thị.
Lưu ý rằng 'display' có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng. Ví dụ, 'display a painting' (hiển thị một bức tranh) và 'display emotions' (biểu hiện cảm xúc).
'Display' có thể là danh từ (màn hình hiển thị) hoặc động từ (hiển thị). Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Từ gốc Latin 'displayare' (tách ra, hiển thị).
Trong tiếng Anh, 'display' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, thường đề cập đến việc hiển thị vật lý hoặc thông tin. Khi dùng như động từ, có thể dùng để mô tả việc trình bày hoặc hiển thị một thứ gì đó.