Looking up...
She took her medicine every morning.
Cô ấy uống thuốc mỗi buổi sáng.
Chất hoặc phương pháp được sử dụng để chữa bệnh, giảm đau hoặc cải thiện sức khỏe.
The doctor prescribed a new medicine for his infection.
Bác sĩ đã kê toa một loại thuốc mới cho bệnh nhiễm trùng của anh ấy.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học và chăm sóc sức khỏe.
Khoa học nghiên cứu về bệnh lý, chẩn đoán và điều trị bệnh.
Modern medicine has made great advances in treating cancer.
Y học hiện đại đã có những tiến bộ lớn trong việc điều trị ung thư.
Trong ngữ cảnh này, 'medicine' có thể đề cập đến cả lĩnh vực y học lâm sàng và nghiên cứu.
Lưu ý rằng 'medicine' trong tiếng Anh có thể đề cập đến cả chất thuốc và lĩnh vực y học, trong khi trong tiếng Việt, 'thảo dược' chỉ thuốc từ thực vật.
Khi nói về thuốc, hãy sử dụng 'thuốc' hoặc 'dược phẩm' trong tiếng Việt để tránh nhầm lẫn.
Từ gốc Latin 'medicina', có nghĩa là 'sức khỏe' hoặc 'y học'.
Trong tiếng Anh, 'medicine' có thể đề cập đến cả chất thuốc và lĩnh vực y học. Trong tiếng Việt, 'thảo dược' thường được sử dụng để chỉ thuốc từ thực vật, trong khi 'dược phẩm' hoặc 'thuốc' được sử dụng rộng rãi hơn.