drug

/drʌɡ/
thuốc

She takes her medication every morning.

Cô ấy uống thuốc mỗi buổi sáng.


trang trọng

Chất hóa học được sử dụng để điều trị, ngăn ngừa hoặc chẩn đoán bệnh.

The doctor prescribed a new drug for his condition.

Bác sĩ đã kê toa một loại thuốc mới cho tình trạng của anh ấy.

Thuốc có thể là thuốc chữa bệnh, thuốc giảm đau, hoặc thuốc kháng sinh.

thông thường

Chất gây nghiện hoặc chất gây tác dụng tâm lý.

Drug abuse is a serious problem in many countries.

Sử dụng ma túy là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.

Thuốc có thể được sử dụng bất hợp pháp và gây nghiện.

Cụm từ kết hợp

illegal drugma túyprescription drugthuốc kê toadrug abusesử dụng ma túy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

drug addictioncụm từ
sự nghiện thuốc
drug testcụm từ
kiểm tra ma túy

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'drug' để tránh nhầm lẫn giữa thuốc chữa bệnh và ma túy.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Từ 'drug' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong y học, nó thường dùng để chỉ thuốc chữa bệnh, trong khi trong tiếng lóng, nó có thể đề cập đến ma túy.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'drug' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'droog' (khô), ban đầu dùng để chỉ các chất khô được sử dụng trong y học.

Ghi chú sử dụng

Từ 'drug' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong y học, nó thường dùng để chỉ thuốc chữa bệnh, trong khi trong tiếng lóng, nó có thể đề cập đến ma túy.

Phân tích từ

drug
thuốc
root
Từ Điển Anh Việt