Looking up...
The mediation helped resolve the conflict.
Cuộc hòa giải đã giúp giải quyết xung đột.
Quá trình can thiệp của một bên trung gian nhằm giúp các bên tranh chấp đạt được thỏa thuận.
The court ordered mediation before the trial could proceed.
Tòa án yêu cầu thực hiện hòa giải trước khi vụ án được tiến hành.
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc giải quyết tranh chấp.
Hình thức giải quyết tranh chấp thông qua người trung gian thay vì đưa ra tòa án.
Mediation can be faster and less costly than litigation.
Hòa giải có thể nhanh hơn và ít tốn kém hơn so với kiện tụng.