Looking up...
The company was accused of manipulating its financial reports to hide losses.
Công ty bị cáo buộc thao túng báo cáo tài chính để che giấu thua lỗ.
Kiểm soát, điều khiển hoặc ảnh hưởng đến ai/cái gì theo ý muốn, thường bằng cách lừa dối hoặc thao túng.
He manipulated the data to support his theory.
Anh ấy đã thao túng dữ liệu để ủng hộ giả thuyết của mình.
She knew how to manipulate people into doing what she wanted.
Cô ấy biết cách thao túng người khác làm theo ý mình.
Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi không trung thực hoặc lợi dụng sự yếu thế của người khác.
Vận hành, điều khiển máy móc/thiết bị bằng tay hoặc công cụ.
The robot can manipulate small objects with precision.
Robot này có thể thao tác vật thể nhỏ với độ chính xác cao.
Trong kỹ thuật, ám chỉ hành động vật lý điều khiển vật thể.
'Manipulate' ngụ ý hành động có chủ đích, thường không trung thực hoặc lợi dụng sự yếu thế. 'Influence' chỉ sự ảnh hưởng chung chung, có thể tích cực hoặc tiêu cực, không nhất thiết phải lừa dối.
Dùng khi nhấn mạnh hành động kiểm soát, điều khiển hoặc ảnh hưởng đến ai/cái gì theo ý muốn, đặc biệt khi hành động đó có tính lừa dối, không trung thực hoặc lợi dụng sự yếu thế.
Từ tiếng Latin *manipulare* (thao tác bằng tay), ghép từ *manus* (tay) + *plere* (làm đầy). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh vật lý, sau mở rộng sang nghĩa trừu tượng (kiểm soát, lừa dối).
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi không trung thực hoặc lợi dụng sự yếu thế. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nghĩa trung lập hơn.