distort

/dɪˈstɔːrt/
bóp méo

The camera angle distorted the perspective of the building.

Góc chụp máy ảnh đã bóp méo góc nhìn của tòa nhà.


chung

làm biến dạng, làm méo mó (hình dạng, âm thanh, thông tin) theo cách không tự nhiên hoặc chính xác

The map distorted the actual distances between cities.

Bản đồ đã làm méo mó khoảng cách thực tế giữa các thành phố.

His voice was distorted by the poor microphone.

Giọng nói của anh ấy bị bóp méo do micro kém chất lượng.

Thường ám chỉ sự thay đổi không mong muốn về hình dạng, thông tin hoặc âm thanh khiến chúng trở nên không chính xác hoặc khó nhận diện.

figurative

bóp méo (sự thật, thông tin) nhằm mục đích lừa dối hoặc che giấu

The politician tried to distort the facts to support his argument.

Chính trị gia đó cố tình bóp méo sự thật để ủng hộ luận điểm của mình.

Thường liên quan đến hành động cố tình xuyên tạc thông tin hoặc sự thật.

Cụm từ kết hợp

distort the truthbóp méo sự thậtdistort realitybóp méo hiện thựcdistort the factsbóp méo sự kiệndistorted imagehình ảnh bị biến dạngdistorted soundâm thanh bị méo mó

Cụm từ liên quan

put a spin oncụm từ
bóp méo sự thật theo hướng có lợi cho mình
spin doctorcụm từ
người chuyên bóp méo sự thật để tuyên truyền

Mẹo hay

Phân biệt 'distort' và 'misrepresent'

'Distort' nhấn mạnh vào việc thay đổi hình dạng, âm thanh hoặc thông tin theo cách không tự nhiên, trong khi 'misrepresent' tập trung vào việc trình bày sai sự thật một cách cố ý. Ví dụ: 'The photo distorted her face' (bức ảnh làm méo mó khuôn mặt cô ấy) vs. 'He misrepresented the data' (anh ấy trình bày dữ liệu sai lệch).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'distort' trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về biến dạng vật lý (hình dạng, âm thanh), 'distort' thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động: 'The mirror distorted my reflection', 'The loudspeaker distorted the music'.

Sử dụng 'distort' trong ngữ cảnh thông tin

Trong ngữ cảnh thông tin hoặc sự thật, 'distort' thường đi kèm với danh từ trừu tượng: 'The media distorted the news', 'His words were distorted by the press'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *distortus*, dạng quá khứ của *distorquere* (vặn xoắn, bóp méo), ghép bởi *dis-* (phân tán, làm lệch hướng) + *torquere* (vặn, xoắn).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể ám chỉ cả biến dạng vật lý (hình dạng, âm thanh) lẫn biến dạng thông tin/sự thật. Trong ngữ cảnh xã hội, thường mang nghĩa tiêu cực liên quan đến việc xuyên tạc hoặc lừa dối.

Phân tích từ

dis-
làm lệch hướng, phân tán
prefix
+
-tort
vặn, xoắn (từ torquere trong tiếng Latin)
root
Từ Điển Anh Việt