reveal
biểu lộShe decided to reveal her secret to her best friend.
Cô ấy quyết định biểu lộ bí mật của mình với bạn thân nhất.
Hiện ra, cho thấy, làm cho người khác biết về điều gì đó đã được giấu kín hoặc chưa biết trước.
The detective finally revealed the truth about the case.
Cảnh sát đã cuối cùng biểu lộ sự thật về vụ án.
The magician revealed how the trick was done.
Phù thủy đã tiết lộ cách thực hiện mánh khóe.
Thường được sử dụng với các từ như 'secret', 'truth', hoặc 'information'.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'reveal' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, như tiết lộ bí mật hoặc thông tin quan trọng.
Quy tắc vàng
Không sử dụng với các đối tượng vô tri vô giác
Từ 'reveal' thường được sử dụng với các đối tượng có khả năng hiểu hoặc nhận thức, chứ không phải với các vật thể vô tri vô giác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Latin 'revelare', có nghĩa là 'bỏ trần' hoặc 'làm cho rõ ràng'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, như tiết lộ bí mật, sự thật hoặc thông tin quan trọng.