manage to
có thể làm đượcShe managed to finish her project on time.
Cô ấy đã có thể hoàn thành dự án của mình đúng hạn.
Thành công trong việc làm một việc khó khăn hoặc không chắc chắn, thường sau nhiều cố gắng.
Despite the heavy rain, we managed to reach the destination.
Mặc dù trời mưa to, chúng tôi đã có thể đến được điểm đến.
He managed to convince his boss to approve the plan.
Anh ấy đã có thể thuyết phục chủ mình chấp thuận kế hoạch.
Thường dùng khi việc đó không dễ dàng hoặc có nhiều trở ngại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi về khả năng: 'Do you think we can manage to finish this by Friday?'
Quy tắc vàng
Không dùng với động từ quá khứ
Không dùng 'managed to' với động từ quá khứ, chỉ dùng với động từ nguyên thể.
Nguồn gốc từ
Từ 'manage' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'manus' (bàn tay) và 'agere' (làm việc), ban đầu có nghĩa là 'cầm quyền'. 'To' là một giới từ chỉ mục tiêu.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng khi việc đó gặp khó khăn hoặc không chắc chắn thành công.