organize

/ˈɔːɡənaɪz/
sắp xếp, tổ chức

She organized the event perfectly.

Cô ấy đã tổ chức sự kiện hoàn hảo.


chung

Sắp xếp, bố trí các vật hoặc hoạt động theo một cách có hệ thống và có mục đích.

We need to organize the files in the office.

Chúng ta cần sắp xếp các tờ giấy trong văn phòng.

Thường dùng với các vật vật lý hoặc kế hoạch.

chung

Tạo ra hoặc quản lý một nhóm, tổ chức, hoặc sự kiện.

They organized a charity event to raise funds.

Họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện để gây quỹ.

Dùng trong bối cảnh quản lý hoặc tạo ra một tổ chức.

Cụm từ kết hợp

organize an eventtổ chức một sự kiệnorganize a meetingtổ chức một cuộc họporganize a teamtổ chức một nhóm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

organize oneselfcụm từ
tự tổ chức bản thân

Mẹo hay

Sử dụng với danh từ

Từ này thường đi kèm với các danh từ như 'event', 'meeting', hoặc 'team'.

Quy tắc vàng

Tổ chức có mục đích

Từ này nhấn mạnh đến việc sắp xếp một cách có hệ thống và có mục đích.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'organum' (công cụ, cơ quan) + hậu tố '-ize' (làm cho).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với các danh từ như 'event', 'meeting', hoặc 'team'.

Phân tích từ

organ
cơ quan, công cụ
root
+
-ize
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt