grand
to lớn, ấn tượngThe concert was a grand success.
Buổi hòa nhạc đã thành công to lớn.
To lớn, ấn tượng, có quy mô lớn hoặc tầm cỡ lớn.
She gave a grand speech at the ceremony.
Cô ấy đã diễn một bài phát biểu to lớn tại lễ hội.
Thường dùng để mô tả sự kiện, thành tựu hoặc vật phẩm có quy mô lớn hoặc ấn tượng.
Ông, bà, cụ (dùng để gọi người lớn tuổi trong gia đình).
Grandma told us a story before bedtime.
Bà ngoại đã kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện trước khi ngủ.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật để gọi ông, bà, cụ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'grand' thường dùng để mô tả sự kiện hoặc thành tựu có quy mô lớn, nên thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức.
Quy tắc vàng
Không dùng để mô tả kích thước nhỏ
Từ 'grand' không dùng để mô tả kích thước nhỏ, mà dùng để mô tả quy mô lớn hoặc ấn tượng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'grand', có nghĩa là lớn, to lớn.
Ghi chú sử dụng
Từ 'grand' có thể dùng để mô tả sự ấn tượng, quy mô lớn hoặc để gọi người lớn tuổi trong gia đình.