Looking up...
The real estate agent showed us a listing of available apartments.
Người môi giới bất động sản đã cho chúng tôi xem danh sách các căn hộ còn trống.
Danh sách các mục được sắp xếp theo thứ tự nhất định, thường để tham khảo.
The stock exchange publishes a daily listing of stock prices.
Sở giao dịch chứng khoán công bố danh sách giá cổ phiếu hàng ngày.
Trong lĩnh vực bất động sản, 'listing' thường chỉ danh sách nhà đất đang được bán.
Hành động đưa thông tin lên một danh sách chính thức (ví dụ: đưa vào sổ đăng ký).
The company's listing on the stock exchange was approved yesterday.
Việc đưa công ty vào danh sách giao dịch trên sàn chứng khoán đã được phê duyệt hôm qua.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính.
'Listing' thường ám chỉ danh sách chính thức, được sắp xếp theo quy tắc cụ thể (ví dụ: danh sách chứng khoán, danh sách bất động sản). 'Danh sách' là thuật ngữ chung hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh.
Chỉ dùng 'listing' khi nói về danh sách chính thức trong lĩnh vực bất động sản, chứng khoán hoặc công nghệ. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng 'danh sách' thay thế.
Từ 'listing' bắt nguồn từ động từ 'list' (ghi vào danh sách) trong tiếng Anh cổ, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'liste' (danh sách), cuối cùng từ tiếng Latin 'lista' (bảng, danh sách).
Trong tiếng Việt, 'listing' thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như bất động sản, chứng khoán hoặc công nghệ. Không nên dùng thay thế cho các từ Việt thuần túy như 'danh sách' trong mọi trường hợp.