register

/ˈrɛdʒɪstər/
sổ đăng ký

She checked the university's student register to confirm her enrollment.

Cô ấy kiểm tra sổ đăng ký sinh viên của trường đại học để xác nhận việc nhập học của mình.


trang trọng

sổ sách ghi chép thông tin chính thức

The landlord keeps a register of all tenants in the building.

Chủ nhà giữ một sổ đăng ký tất cả những người thuê trong tòa nhà.

Thường dùng trong quản lý hành chính, giáo dục, hoặc kinh doanh.

trang trọng

biểu ghi, danh sách chính thức

Please sign the guest register before entering the event.

Vui lòng ký vào sổ khách trước khi vào sự kiện.

Có thể là sổ giấy hoặc hệ thống điện tử.

trang trọng

ghi danh, đăng ký (học, khóa học, sự kiện)

Students must register for classes before the deadline.

Sinh viên phải đăng ký các lớp học trước hạn chót.

Thường đi kèm với giới từ 'for' hoặc 'in'.

trang trọng

biểu hiện, thể hiện (cảm xúc, thái độ)

His face registered surprise at the unexpected news.

Khuôn mặt anh ấy thể hiện sự ngạc nhiên trước tin tức bất ngờ.

Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích tâm lý hoặc giao tiếp.

trang trọng

thuộc về, có liên quan (với lĩnh vực nào đó)

This painting registers as a masterpiece in art history.

Bức tranh này được coi là kiệt tác trong lịch sử nghệ thuật.

Thường dùng trong đánh giá chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

register for a courseđăng ký một khóa họccash registermáy tính tiềnbirth registersổ đăng ký khai sinhhotel registersổ đăng ký khách sạn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

registered trademarkcụm từ
thương hiệu đã đăng ký
point of registercụm từ
điểm quan trọng cần chú ý

Mẹo hay

Phân biệt 'register' và 'enroll'

'Register' thường ám chỉ việc ghi danh vào danh sách chính thức, trong khi 'enroll' nhấn mạnh hơn vào quá trình tham gia chính thức vào một tổ chức hoặc chương trình (ví dụ: nhập học đại học).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'register' trong ngữ cảnh chính thức

Trong tiếng Anh, 'register' thường được dùng trong các ngữ cảnh hành chính, giáo dục, hoặc kinh doanh. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'registrum', nghĩa là 'sổ sách ghi chép', xuất phát từ 'regesta' (viết lại), từ 'regere' (quản lý, điều khiển).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'register' vừa là danh từ (sổ sách) vừa là động từ (ghi danh). Khi dùng như động từ, thường đi kèm với giới từ 'for' (register for) hoặc 'in' (register in a course).

Phân tích từ

re-
lặp lại, quay lại
prefix
+
-gister
mang, mang theo (từ Latin 'gerere')
root
Từ Điển Anh Việt