Looking up...
The policy includes strict rules about exclusion from the program.
Chính sách này bao gồm những quy định nghiêm ngặt về sự loại trừ khỏi chương trình.
Sự loại trừ hoặc loại bỏ ai đó hoặc cái gì đó khỏi một nhóm, tổ chức, hoặc hoạt động.
His exclusion from the team was due to his poor performance.
Sự loại trừ anh ấy khỏi đội là do hiệu suất của anh ấy kém.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chính sách.
Sự không bao gồm hoặc không cho phép ai đó hoặc cái gì đó tham gia.
The exclusion of certain ingredients in the recipe is intentional.
Sự loại trừ một số nguyên liệu trong công thức là cố ý.
Dùng để chỉ việc loại trừ một cách có chủ ý.
Từ 'exclusion' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ việc loại trừ một phần hoặc một cá nhân khỏi một nhóm hoặc hoạt động.
'Exclusion' thường chỉ sự loại trừ có chủ ý, trong khi 'omission' có thể chỉ việc bỏ sót một cách vô ý.
Từ gốc Latin 'exclusionem', từ 'excludere' (loại trừ).
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, chính sách, hoặc các tình huống chính thức.