Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. grade

grade

/ɡreɪd/
điểm số

She got an A grade in her math test.

Cô ấy nhận được điểm A trong bài kiểm tra toán của mình.


trang trọng

Điểm số hoặc xếp hạng được trao cho một bài kiểm tra, bài tập hoặc thành tích học tập.

The teacher graded the students' essays carefully.

Giáo viên chấm điểm bài luận của học sinh một cách cẩn thận.

Trong ngữ cảnh giáo dục, 'grade' thường dùng để chỉ điểm số hoặc xếp hạng học tập.

trang trọng

Một cấp bậc hoặc hạng mục trong một hệ thống phân loại.

The product is classified as a Grade A material.

Sản phẩm được phân loại là chất liệu hạng A.

Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc thương mại, 'grade' có thể chỉ cấp bậc của một sản phẩm hoặc vật liệu.

trang trọng

Một lớp học hoặc nhóm học sinh được phân theo độ tuổi hoặc trình độ.

She teaches the fifth grade at the local elementary school.

Cô dạy lớp năm tại trường tiểu học địa phương.

Trong ngữ cảnh giáo dục, 'grade' cũng có thể chỉ một lớp học cụ thể.

Cụm từ kết hợp

grade pointđiểm học tậpgrade levelcấp độ lớp họcgrade curvebảng điểm phân bố

Từ đồng nghĩa

scoremarkranklevelclass

Từ trái nghĩa

failunranked

Cụm từ liên quan

grade inflationcụm từ
tăng điểm không hợp lý
grade schoolcụm từ
trường tiểu học

Mẹo hay

Sử dụng 'grade' trong ngữ cảnh giáo dục

Khi nói về điểm số hoặc xếp hạng học tập, 'grade' thường được sử dụng với các từ liên quan như 'point', 'level', hoặc 'curve'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'grade' và 'mark'

'Grade' thường dùng để chỉ điểm số hoặc xếp hạng chung, còn 'mark' có thể dùng để chỉ điểm số cụ thể hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'grade' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'gradus' nghĩa là 'bậc thang' hoặc 'cấp bậc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'grade' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm điểm số, xếp hạng, cấp bậc hoặc lớp học.

Phân tích từ

grad
bậc thang, cấp bậc
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.