Looking up...
This snake's venom is lethal to humans.
Nọc độc của loài rắn này gây chết người.
có thể gây chết người hoặc gây hại nghiêm trọng
The doctor warned that the drug could have lethal side effects.
Bác sĩ cảnh báo rằng loại thuốc này có thể gây tác dụng phụ chết người.
A lethal dose of the poison was found in his system.
Một liều thuốc độc gây chết người đã được phát hiện trong cơ thể anh ấy.
Thường dùng để mô tả vật thể, chất độc, vũ khí, hoặc hành động có khả năng gây chết người.
rất nguy hiểm hoặc có hại
That horror movie was absolutely lethal!
Bộ phim kinh dị đó đáng sợ kinh khủng!
Trong ngữ cảnh không trang trọng, 'lethal' có thể được dùng để nhấn mạnh mức độ nguy hiểm hoặc khó chịu.
'Lethal' thường ám chỉ khả năng gây chết người vốn có của vật thể (ví dụ: súng, dao), trong khi 'deadly' nhấn mạnh hậu quả có thể xảy ra (ví dụ: căn bệnh chết người).
Sử dụng 'lethal' khi muốn nhấn mạnh tính chất nguy hiểm vốn có của vật thể/chất độc có thể gây chết người, chứ không phải hậu quả sau khi sử dụng.
Từ tiếng Latin 'letalis' nghĩa là 'gây chết người', bắt nguồn từ 'letum' (cái chết). Được mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'lethal' vào thế kỷ 16.
Không nên nhầm lẫn 'lethal' với 'fatal' (thường ám chỉ hậu quả không thể tránh khỏi) hoặc 'deadly' (có thể gây chết người nhưng không nhất thiết phải ngay lập tức). 'Lethal' nhấn mạnh khả năng gây chết người của chính đối tượng, chứ không phải hậu quả.