Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. deadly

deadly

/ˈdɛdli/
gây chết, nguy hiểm đến tính mạng

The snake's venom is deadly.

Nọc độc của con rắn rất gây chết.


chung

Gây chết hoặc nguy hiểm đến tính mạng.

The disease is deadly if left untreated.

Bệnh này gây chết nếu không được điều trị.

He has a deadly aim with a rifle.

Anh ta bắn súng rất chính xác.

Có thể dùng để mô tả sự nguy hiểm hoặc sự chính xác cao.

thông thường

Rất mạnh mẽ hoặc có tác động lớn.

She has a deadly sense of humor.

Cô ấy có một khiếu hài hước rất mạnh mẽ.

The team has a deadly combination of skills.

Đội có một sự kết hợp kỹ năng rất mạnh mẽ.

Dùng để mô tả sự mạnh mẽ hoặc hiệu quả cao.

Cụm từ kết hợp

deadly accuratechính xác đến mức nguy hiểmdeadly seriousrất nghiêm trọngdeadly silentim lặng đến mức nguy hiểm

Từ đồng nghĩa

fatallethaldangerouskillermurderous

Từ trái nghĩa

harmlesssafenon-lethalbenign

Cụm từ liên quan

deadly sincụm từ
tội lỗi nặng nề
deadly weaponcụm từ
vũ khí gây chết người

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh khi dùng từ này để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa 'gây chết' và 'mạnh mẽ'.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của từ này là 'gây chết' hoặc 'nguy hiểm đến tính mạng'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'deadly' bắt nguồn từ 'dead' (chết) + hậu tố '-ly' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự nguy hiểm đến tính mạng hoặc sự mạnh mẽ.

Phân tích từ

dead
chết
root
+
-ly
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.