Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. let something slide

let something slide

/lɛt ˈsʌmθɪŋ slaɪd/◆thành ngữ
bỏ qua, tha thứ

I know he made a mistake, but I'll let it slide this time.

Tôi biết anh ấy đã phạm lỗi, nhưng lần này tôi sẽ bỏ qua.


◆ Nghĩa thực sự
không trừng phạt hoặc không quan tâm đến lỗi lầm nhỏ của ai đó
¶ Nghĩa đen
cho phép điều gì đó trượt qua mà không ngăn chặn
Phân tích nghĩa đen
letcho phép+somethingmột điều gì đó+slidetrượt qua
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một vật thể trượt qua tay hoặc tầm nhìn mà không bị giữ lại, tượng trưng cho việc bỏ qua một vấn đề.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong lớp học, khi giáo viên không nhắc nhở học sinh vì lỗi nhỏ. Hoặc trong gia đình, khi cha mẹ không mắng con vì phạm lỗi lần đầu.
◉ Lưu ý văn hóa
Thể hiện giá trị khoan dung và linh hoạt trong giao tiếp xã hội phương Tây, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc giáo dục.
thông thường

không trừng phạt hoặc không quan tâm đến lỗi lầm, sai sót của ai đó

She forgot to lock the door, but we'll let it slide since it's the first time.

Cô ấy quên khóa cửa, nhưng chúng ta sẽ bỏ qua vì đây là lần đầu tiên.

The teacher let the students' minor disruptions slide during the assembly.

Giáo viên đã bỏ qua những hành động gây mất trật tự nhỏ của học sinh trong buổi lễ.

Thường dùng trong tình huống thân mật hoặc khi người nói có quyền hạn nhưng quyết định không hành động.

Cụm từ kết hợp

let a mistake slidebỏ qua một sai lầmlet a comment slidebỏ qua một lời bình luận

Từ đồng nghĩa

ignoreoverlookturn a blind eyelet pass

Từ trái nghĩa

punishcall outconfront

Cụm từ liên quan

give someone a passthành ngữ
cho ai đó một cơ hội thứ hai
cut someone some slackthành ngữ
tha thứ cho ai đó

Mẹo hay

Phân biệt 'let slide' và 'ignore'

'Let slide' mang sắc thái chủ động hơn, ngụ ý người nói có quyền quyết định không hành động, trong khi 'ignore' chỉ đơn thuần là không chú ý đến. Ví dụ: 'He ignored the mistake' (anh ấy không chú ý đến lỗi lầm) vs 'He let the mistake slide' (anh ấy chủ động bỏ qua lỗi lầm).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'let something slide'?

Chỉ dùng khi vấn đề là nhỏ nhặt, lần đầu tiên xảy ra, hoặc khi người nói muốn thể hiện sự khoan dung. Không dùng cho lỗi nghiêm trọng hoặc tái diễn.

Nguồn gốc từ

Hình thành từ sự kết hợp của 'let' (cho phép) và 'slide' (trượt, lướt qua), ám chỉ việc để một vấn đề 'trượt qua' mà không can thiệp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi người nói có quyền hạn (sếp, giáo viên, cha mẹ) quyết định không xử lý lỗi lầm nhỏ. Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý hay nghiêm trọng.

Phân tích từ

let
cho phép
verb
+
something
một điều gì đó
pronoun
+
slide
trượt qua, không can thiệp
verb
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.