latter

/ˈlæt.ər/
cuối cùng trong hai

Of the two options, I prefer the latter.

Trong hai lựa chọn, tôi thích lựa chọn cuối cùng.


trang trọngthông thường

Trong hai lựa chọn hoặc sự vật, cái sau hoặc cái cuối cùng.

She chose the latter option because it was cheaper.

Cô ấy chọn lựa chọn cuối cùng vì nó rẻ hơn.

Thường dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc sự vật thứ hai trong hai.

Cụm từ kết hợp

the latterlựa chọn cuối cùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'latter' chỉ khi có hai lựa chọn hoặc sự vật. Nếu có nhiều hơn hai, dùng 'last' hoặc 'final'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'latter', có nghĩa là 'cuối cùng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc sự vật thứ hai trong hai, thường được sử dụng với 'the' để chỉ rõ.

Từ Điển Anh Việt