Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. former

former

/ˈfɔːmər/
người trước đó

She is the former CEO of the company.

Cô ấy là cựu CEO của công ty.


trang trọng

Người hoặc vật đã từng giữ một vị trí hoặc trạng thái nào đó trước đây.

He is a former student of this university.

Anh ấy là cựu sinh viên của trường đại học này.

Thường dùng để chỉ người hoặc vật đã từng có một vai trò hoặc trạng thái nào đó trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

former presidentcựu tổng thốngformer employeecựu nhân viênformer colleaguecựu đồng nghiệp

Từ đồng nghĩa

exex-previous

Từ trái nghĩa

currentpresent

Mẹo hay

Sử dụng 'former' chính xác

Hãy sử dụng 'former' để chỉ người hoặc vật đã từng có một vai trò hoặc trạng thái nào đó trong quá khứ. Đừng sử dụng nó để chỉ người hoặc vật hiện tại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'former' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'formosus' có nghĩa là 'đẹp, đẹp đẽ', nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó được sử dụng để chỉ 'trước đây, trước kia'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'former' thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật đã từng có một vai trò hoặc trạng thái nào đó trong quá khứ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và có thể được sử dụng với các từ như 'president', 'employee', 'colleague' để chỉ người hoặc vật đã từng có vai trò đó trong quá khứ.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.