Looking up...
This is the latest model of smartphone.
Đây là mẫu smartphone mới nhất.
Mới nhất, hiện tại nhất, gần đây nhất.
She shared the latest news about the project.
Cô ấy chia sẻ tin tức mới nhất về dự án.
The latest fashion trends are quite bold this season.
Các xu hướng thời trang mới nhất mùa này khá dám mạo hiểm.
Thường dùng để chỉ thời gian hoặc thông tin gần đây nhất.
Từ 'latest' thường dùng để chỉ thời gian hoặc thông tin gần đây nhất, ví dụ: 'latest news' (tin tức mới nhất).
'Latest' chỉ mới nhất, còn 'late' có nghĩa là muộn.
Từ gốc tiếng Anh 'late' (muộn) + hậu tố '-est' (so sánh nhất).
Thường dùng để chỉ thời gian hoặc thông tin gần đây nhất, không chỉ về thời gian mà còn về sự hiện đại hoặc tiến bộ.