Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. final

final

/ˈfaɪ.nəl/
cuối cùng

This is the final chapter of the book.

Đây là chương cuối cùng của cuốn sách.


trang trọng

Được dùng để chỉ thứ cuối cùng trong một chuỗi, hoặc thứ quan trọng nhất, không còn gì nữa.

The final decision will be announced tomorrow.

Quyết định cuối cùng sẽ được công bố vào ngày mai.

Thường đi kèm với mạo từ 'the' khi nói về một sự kiện, quyết định, hoặc phần cuối.

trang trọng

Danh từ: phần cuối, kết quả cuối cùng của một quá trình.

She passed the final with a high score.

Cô ấy đã vượt qua kỳ thi cuối cùng với điểm cao.

Khi dùng như danh từ, thường có mạo từ 'the' hoặc 'a'.

Cụm từ kết hợp

final examkỳ thi cuối cùngfinal decisionquyết định cuối cùngfinal draftbản thảo cuối cùng

Từ đồng nghĩa

lastultimate

Từ trái nghĩa

initialfirst

Cụm từ liên quan

final cutcụm từ
bản cắt cuối cùng
final showdowncụm từ
cuộc đối đầu cuối cùng

Mẹo hay

Sử dụng với mạo từ

Khi nói về một sự kiện duy nhất, hãy dùng 'the final' (ví dụ: the final match).

Quy tắc vàng

Đặt 'final' trước danh từ

Khi 'final' là tính từ, nó luôn đứng trước danh từ (final exam, final report).

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'finalis' (liên quan tới 'finis' nghĩa là 'kết thúc'), được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh tính chất duy nhất, không còn gì nữa; thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý, và thể thao.

Phân tích từ

fin-
kết thúc, cuối
root
+
-al
liên quan tới
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.