Looking up...
The dashboard has several indicators showing system performance.
Bảng điều khiển có nhiều chỉ số hiển thị hiệu suất hệ thống.
Một người hoặc vật dùng để chỉ dẫn hoặc báo hiệu điều gì đó.
The traffic light is an indicator of when it's safe to cross the street.
Đèn giao thông là một chỉ số báo hiệu khi có thể băng qua đường an toàn.
Trong kinh tế, một chỉ số thống kê hoặc số liệu dùng để đánh giá tình hình của một lĩnh vực nào đó.
The unemployment rate is a key economic indicator.
Tỷ lệ thất nghiệp là một chỉ số kinh tế quan trọng.
Trong lĩnh vực này, 'indicator' thường được dùng để chỉ các số liệu thống kê quan trọng.
Trong khoa học và công nghệ, một thiết bị hoặc phương pháp dùng để đo lường hoặc phát hiện một hiện tượng nào đó.
The pH indicator turns red in acidic solutions.
Chỉ số pH chuyển sang màu đỏ trong các dung dịch axit.
Trong khoa học, 'indicator' thường được dùng để chỉ các chất hoặc thiết bị đo lường.
Trong kinh tế, 'indicator' thường dùng để chỉ các số liệu thống kê quan trọng như tỷ lệ thất nghiệp, tỷ lệ lạm phát, và tăng trưởng GDP.
Khi sử dụng 'indicator', hãy chú ý đến lĩnh vực cụ thể để chọn nghĩa phù hợp. Ví dụ, trong kinh tế nó thường dùng để chỉ các số liệu thống kê, trong khi trong khoa học nó thường dùng để chỉ các chất hoặc thiết bị đo lường.
Từ gốc Latin 'indicare' (báo hiệu, chỉ dẫn), từ 'in-' (vào) + 'dicare' (báo cáo).
Trong tiếng Anh, 'indicator' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Trong kinh tế, nó thường dùng để chỉ các số liệu thống kê quan trọng. Trong khoa học, nó thường dùng để chỉ các chất hoặc thiết bị đo lường.