index
chỉ mụcThe index of the book helped me find the information quickly.
Chỉ mục của cuốn sách giúp tôi tìm được thông tin nhanh chóng.
Một danh sách có thứ tự, thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái hoặc số, giúp người đọc dễ dàng tìm kiếm thông tin trong một tài liệu hoặc cơ sở dữ liệu.
She checked the index to locate the relevant chapter.
Cô ấy đã kiểm tra chỉ mục để tìm chương liên quan.
Trong các tài liệu học thuật hoặc sách tham khảo, chỉ mục thường được đặt ở cuối cuốn sách.
Trong kinh tế, chỉ số (index) là một con số đại diện cho giá trị trung bình của một nhóm hàng hóa, dịch vụ hoặc các chỉ số khác.
The stock market index rose sharply after the announcement.
Chỉ số thị trường chứng khoán tăng mạnh sau thông báo.
Ví dụ: Chỉ số VN-Index ở Việt Nam hoặc Chỉ số S&P 500 ở Mỹ.
Trong cơ sở dữ liệu, chỉ mục (index) là một cấu trúc dữ liệu được sử dụng để tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
Creating an index on the database improved query performance.
Tạo chỉ mục cho cơ sở dữ liệu đã cải thiện hiệu suất truy vấn.
Chỉ mục trong cơ sở dữ liệu giúp giảm thời gian truy vấn bằng cách tổ chức dữ liệu một cách hiệu quả.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chỉ mục hiệu quả
Khi đọc sách tham khảo, hãy kiểm tra chỉ mục trước khi bắt đầu đọc để biết được cấu trúc và nội dung chính của cuốn sách.
Quy tắc vàng
Chỉ mục trong sách
Chỉ mục thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái và bao gồm các từ khóa hoặc chủ đề chính trong tài liệu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'indicare' có nghĩa là 'chỉ dẫn' hoặc 'chỉ ra'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'index' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ chỉ mục trong sách đến chỉ số kinh tế.