Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. indicate

indicate

/ˈɪndɪkeɪt/
chỉ ra, cho biết

The sign indicated that the store was closed.

Biểu tượng cho biết cửa hàng đã đóng cửa.


trang trọng

Chỉ ra hoặc cho biết một thông tin, ý nghĩa, hoặc hướng dẫn thông qua một dấu hiệu, biểu tượng, hoặc hành động.

The arrow on the map indicated the direction to the nearest hospital.

Mũi tên trên bản đồ chỉ ra hướng đến bệnh viện gần nhất.

Her facial expression indicated that she was upset.

Biểu cảm trên khuôn mặt của cô ấy cho thấy cô ấy đang bực tức.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

indicate a trendchỉ ra một xu hướngindicate interestbiểu thị sự quan tâmindicate approvalchỉ ra sự chấp thuận

Từ đồng nghĩa

showsuggestpoint outdemonstratesignal

Từ trái nghĩa

hideconcealobscuredisguise

Cụm từ liên quan

indicate a problemcụm từ
chỉ ra một vấn đề
indicate a solutioncụm từ
chỉ ra một giải pháp

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'indicate' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc trong các tình huống yêu cầu sự rõ ràng và chính xác.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Lựa chọn từ 'indicate' khi bạn muốn chỉ ra một thông tin hoặc hướng dẫn một cách rõ ràng và chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'indicare', có nghĩa là 'chỉ ra' hoặc 'chọn lựa'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc trong các tình huống yêu cầu sự rõ ràng và chính xác.

Phân tích từ

indicate
chỉ ra
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.