indirect

/ˌɪn.dɪˈrɛkt/
gián tiếp

She gave an indirect answer to the question.

Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách gián tiếp.


trang trọng

Thông qua một cách không trực tiếp, thường thông qua một người hoặc phương tiện trung gian.

The manager gave indirect feedback to the team.

Quản lý đã đưa ra phản hồi gián tiếp cho nhóm.

Thường được sử dụng trong giao tiếp chuyên nghiệp hoặc khi muốn tránh trực tiếp nói về một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

indirect questioncâu hỏi gián tiếpindirect evidencebằng chứng gián tiếp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

indirect speechcụm từ
lời nói gián tiếp
indirect objectcụm từ
tân ngữ gián tiếp

Mẹo hay

Sử dụng 'indirect' trong giao tiếp

Khi muốn tránh trực tiếp nói về một vấn đề nhạy cảm, bạn có thể sử dụng từ 'indirect' để đưa ra ý kiến một cách mềm dẻo.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'direct' và 'indirect'

'Direct' mô tả một cách tiếp cận trực tiếp, trong khi 'indirect' mô tả một cách tiếp cận gián tiếp. Ví dụ: 'direct communication' là giao tiếp trực tiếp, còn 'indirect communication' là giao tiếp gián tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'indirectus', có nghĩa là 'không theo đường thẳng' hoặc 'không trực tiếp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'indirect' thường được dùng để mô tả một cách tiếp cận hoặc thông điệp không trực tiếp, thường thông qua một người hoặc phương tiện trung gian.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
direct
trực tiếp
root
Từ Điển Anh Việt