suggest

/səɡˈdʒɛst/
đề xuất

She suggested going to the park for the picnic.

Cô ấy đề xuất đi công viên để dã ngoại.


neutral

Đưa ra một ý tưởng, kế hoạch hoặc hành động để người khác xem xét

The doctor suggested resting for a few days.

Bác sĩ đề nghị nghỉ ngơi vài ngày.

He suggested a new approach to solve the problem.

Anh ấy đề xuất một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề.

Thường đi kèm với động từ nguyên thể (to V) hoặc danh từ.

neutral

Ám chỉ, cho thấy điều gì đó có thể đúng (dựa trên bằng chứng gián tiếp)

Her silence suggested she was upset.

Sự im lặng của cô ấy cho thấy cô ấy đang khó chịu.

Dùng trong ngữ cảnh phân tích hoặc suy luận.

Cụm từ kết hợp

suggest doing somethingđề xuất làm gì đósuggest that someone do somethingđề nghị ai đó làm gì đóstrongly suggestkhuyến nghị mạnh mẽ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

suggest itselfđộng từ cụm
hiện ra như một giải pháp tự nhiên

Mẹo hay

Phân biệt 'suggest', 'recommend' và 'propose'

'Suggest' nhấn mạnh ý tưởng tự phát hoặc gián tiếp; 'recommend' thường đi kèm với lời khuyên có căn cứ (ví dụ: sản phẩm, dịch vụ); 'propose' mang tính chính thức hơn, thường trong kế hoạch hay hôn nhân.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'suggest', dùng danh động từ (V-ing) hoặc mệnh đề 'that' + nguyên thể: 'suggest doing' hoặc 'suggest that someone do'. Không dùng 'to' trước động từ nguyên thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *suggerere* (suggestum), nghĩa đen là 'đưa ra dưới', ghép từ *sub-* (dưới) + *gerere* (mang). Vào tiếng Anh thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'đề nghị gián tiếp'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'suggest' với tân ngữ trực tiếp chỉ người (sai: 'She suggested me to go'). Thay vào đó: 'She suggested that I go' hoặc 'She suggested going'.

Phân tích từ

sug-
dưới (prefix)
prefix
+
-gest
mang, đưa (từ Latin *gerere*)
root
Từ Điển Anh Việt