in the years to come

/ɪn ðə jɪrz tu kʌm/
trong tương lai

The company will continue to innovate in the years to come.

Công ty sẽ tiếp tục đổi mới trong tương lai.


trang trọng

Thời gian trong tương lai, thường đề cập đến một khoảng thời gian dài hoặc không xác định.

We must prepare for the challenges in the years to come.

Chúng ta phải chuẩn bị cho những thách thức trong tương lai.

Thường dùng để nói về kế hoạch, dự báo hoặc dự đoán trong tương lai.

Cụm từ kết hợp

in the years to cometrong tương laiin the coming yearstrong những năm tới

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the futurecụm từ
trong tương lai
in coming yearscụm từ
trong những năm tới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về tương lai dài hạn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng

Dùng khi muốn nhấn mạnh về tương lai xa hoặc kế hoạch dài hạn.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh dùng để chỉ thời gian trong tương lai, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chính trị.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức, báo chí hoặc diễn văn để đề cập đến tương lai.

Từ Điển Anh Việt