in the following way

/ɪn ðə ˈfɒləʊɪŋ weɪ/
them theo cách sau

The process can be completed in the following way: first, prepare the materials, then assemble them carefully.

Quy trình có thể hoàn thành theo cách sau: trước tiên, chuẩn bị các vật liệu, sau đó lắp ráp chúng một cách cẩn thận.


trang trọng

Một cách diễn tả hoặc thực hiện một hành động theo cách cụ thể được liệt kê hoặc mô tả sau đó.

The instructions explain how to assemble the furniture in the following way: first, attach the legs to the tabletop, then secure them with screws.

Hướng dẫn giải thích cách lắp ráp đồ gỗ theo cách sau: trước tiên, gắn chân vào mặt bàn, sau đó chắc chân bằng vít.

Thường được sử dụng trong hướng dẫn, tài liệu kỹ thuật hoặc các văn bản chính thức để mô tả các bước cụ thể.

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

in this waycụm từ
theo cách này

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức hoặc hướng dẫn để mô tả các bước cụ thể.

Quy tắc vàng

Định dạng chính xác

Sau 'in the following way', thường sẽ có dấu chấm phẩy (semicolon) hoặc dấu chấm (period) để phân tách các bước.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, đây là một cấu trúc ngữ pháp thông thường trong tiếng Anh để giới thiệu một cách thực hiện hoặc mô tả.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng để giới thiệu một loạt các bước hoặc cách thực hiện một việc cụ thể. Nó thường xuất hiện trong hướng dẫn, tài liệu kỹ thuật hoặc các văn bản chính thức.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
the following
cách sau
determiner + adjective
+
way
cách
noun
Từ Điển Anh Việt