Looking up...
After much debate, in the end, they decided to go on vacation.
Sau nhiều cuộc tranh luận, cuối cùng họ quyết định đi nghỉ mát.
Cuối cùng, sau tất cả sự chờ đợi hoặc tranh luận, kết quả cuối cùng.
We tried many solutions, but in the end, none worked.
Chúng tôi thử nhiều giải pháp, nhưng cuối cùng thì không có giải pháp nào hiệu quả.
In the end, she chose to pursue her dreams.
Cuối cùng, cô ấy quyết định theo đuổi ước mơ của mình.
Thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng sau một quá trình dài hoặc sự chờ đợi.
Câu 'in the end' thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng sau một quá trình dài hoặc sự chờ đợi.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in' (trong) và 'the end' (cuối cùng).
Thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng sau một quá trình dài hoặc sự chờ đợi. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.