ultimately
cuối cùngAfter much debate, we ultimately decided to move to the countryside.
Sau nhiều cuộc thảo luận, chúng tôi cuối cùng quyết định chuyển đến nông thôn.
Cuối cùng, sau tất cả các sự kiện hoặc quá trình đã xảy ra; trong thời gian dài nhất có thể.
The project will ultimately succeed if we keep working hard.
Dự án sẽ cuối cùng thành công nếu chúng ta tiếp tục cố gắng.
Ultimately, the decision is yours to make.
Cuối cùng, quyết định này thuộc về bạn.
Thường được sử dụng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc sự kiện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng 'ultimately' trong văn bản chính thức
Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh kết quả cuối cùng của một quá trình.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'ultimus' (cuối cùng) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc sự kiện, thường mang tính quyết định hoặc kết luận.