Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. concrete

concrete

/ˈkɒŋkriːt/
bê tông

The workers poured concrete for the foundation.

Các công nhân đổ bê tông cho nền nhà.


trang trọng

Chất xây dựng được làm từ hỗn hợp của xi măng, cát, sỏi và nước, khi khô sẽ trở thành vật liệu cứng và bền.

Concrete is widely used in construction due to its strength and durability.

Bê tông được sử dụng rộng rãi trong xây dựng vì tính chắc và bền bỉ của nó.

Trong tiếng Anh, từ 'concrete' cũng có thể dùng như một tính từ có nghĩa là 'cụ thể, rõ ràng'.

trang trọng

Rõ ràng, cụ thể, không trừu tượng.

She gave me concrete evidence to support her argument.

Cô ấy đã cung cấp cho tôi những bằng chứng cụ thể để ủng hộ luận điểm của mình.

Cụm từ kết hợp

reinforced concretebê tông cốt thépconcrete mixermáy trộn bê tôngconcrete slabtấm bê tông

Từ đồng nghĩa

cementhardenedspecific

Từ trái nghĩa

abstractloosevague

Cụm từ liên quan

in concrete termscụm từ
bằng cách cụ thể

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'concrete' có thể là danh từ hoặc tính từ, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'concrete' và 'cement'

'Concrete' là vật liệu xây dựng, còn 'cement' là thành phần chính của nó.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'concrete' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'concretus', nghĩa là 'được kết hợp, kết tinh'.

Ghi chú sử dụng

Khi dùng như một danh từ, 'concrete' thường đề cập đến vật liệu xây dựng. Khi dùng như một tính từ, nó thường có nghĩa là 'cụ thể'.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-crete
được kết hợp
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.