Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. idle

idle

/ˈaɪdəl/
rảnh rỗi

He spent his idle hours reading books.

Anh ta đã dành những giờ rảnh rỗi để đọc sách.


thông thường

Không làm việc, không có việc gì phải làm, rảnh rỗi.

The machine was idle for most of the day.

Máy đã không hoạt động trong phần lớn thời gian trong ngày.

Thường dùng để mô tả trạng thái không hoạt động hoặc không làm việc.

thông thường

Không có mục đích hoặc giá trị, vô ích.

His idle threats didn't scare anyone.

Các lời đe dọa vô ích của anh ta không làm ai sợ hãi.

Dùng để mô tả hành động hoặc lời nói không có ý nghĩa thực tế.

Cụm từ kết hợp

idle handstay rảnhidle threatlời đe dọa vô íchidle talknói dối

Từ đồng nghĩa

unoccupiedinactiveunproductive

Từ trái nghĩa

busyactiveproductive

Cụm từ liên quan

kill timecụm từ
giải trí

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'idle' thường dùng để mô tả trạng thái không hoạt động hoặc không làm việc, cũng có thể dùng để mô tả hành động hoặc lời nói vô ích.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức, không nên dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'rảnh rỗi' hoặc 'không hoạt động'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả trạng thái không hoạt động hoặc không làm việc, cũng có thể dùng để mô tả hành động hoặc lời nói vô ích.

Phân tích từ

idle
rảnh rỗi
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.