active
hoạt độngShe has an active lifestyle.
Cô ấy có một cuộc sống hoạt động.
Hoạt động, tích cực, không ngừng hoạt động
The volcano is still active.
Ngọn núi lửa vẫn còn hoạt động.
He is very active in sports.
Anh ấy rất tích cực trong thể thao.
Thường dùng để mô tả sự hoạt động, sự tích cực hoặc sự hoạt động của một vật thể.
Đang hoạt động, đang được sử dụng
The active ingredient in this medicine is aspirin.
Chất hoạt động trong thuốc này là aspirin.
This is an active account.
Đây là một tài khoản đang hoạt động.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'active' có thể chỉ một thành phần hoặc hệ thống đang hoạt động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'active' trong ngữ cảnh công nghệ
Trong lĩnh vực công nghệ, 'active' thường dùng để mô tả một hệ thống hoặc thành phần đang hoạt động, chẳng hạn như 'active account' hoặc 'active ingredient'.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'active' và 'passive'
'Active' mô tả sự tích cực hoặc hoạt động, trong khi 'passive' mô tả sự bị động hoặc không hoạt động.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'activus', có nghĩa là 'hoạt động, tích cực'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'active' thường dùng để mô tả sự hoạt động hoặc sự tích cực của một người hoặc vật. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có thể chỉ một hệ thống hoặc thành phần đang hoạt động.