Looking up...
She struggled to find her identity in a new culture.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc tìm kiếm định danh của mình trong một văn hóa mới.
Định danh hoặc bản sắc của một người, nhóm hoặc thực thể, bao gồm các đặc điểm, giá trị và đặc trưng riêng biệt.
His identity as a musician was central to his life.
Định danh của anh ấy như một nhạc sĩ là trung tâm của cuộc sống anh ấy.
Thường liên quan đến cảm giác thuộc về, tự hiểu bản thân và cách người khác nhận thức về mình.
Thông tin xác thực về một cá nhân hoặc thực thể, như tên, số chứng minh nhân dân, hoặc thông tin sinh học.
The company verified the identity of all employees before granting access.
Công ty đã xác thực định danh của tất cả nhân viên trước khi cấp quyền truy cập.
Trong lĩnh vực pháp lý và an ninh, định danh thường liên quan đến xác thực và bảo vệ thông tin cá nhân.
Khi nói về xác thực thông tin cá nhân, hãy sử dụng 'định danh' thay vì 'bản sắc'.
'Định danh' thường liên quan đến thông tin xác thực, còn 'bản sắc' đề cập đến tính cách và bản chất của một người.
Từ tiếng Anh 'identity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'identitas', có nghĩa là 'tính chất giống nhau'.
Trong tiếng Việt, 'định danh' thường được sử dụng để chỉ bản sắc cá nhân hoặc thông tin xác thực. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có thể đề cập đến thông tin xác thực như tên hoặc số chứng minh nhân dân.