ideology

/ˌaɪdiˈɒlədʒi/
hệ tư tưởng

Marxist ideology emphasizes class struggle.

Hệ tư tưởng Mác-xít nhấn mạnh đấu tranh giai cấp.


trang trọng

Hệ thống các tư tưởng, niềm tin, giá trị và quan điểm chính trị, xã hội hoặc triết học được một cá nhân, nhóm hoặc xã hội tuân theo.

The ideology of the political party influenced its policies.

Hệ tư tưởng của đảng chính trị đã ảnh hưởng đến các chính sách của nó.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc học thuật. Có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

trang trọng

Tập hợp các ý tưởng hoặc quan niệm có hệ thống về thế giới, con người hoặc xã hội.

The ideology of individualism promotes personal freedom over collective well-being.

Hệ tư tưởng cá nhân chủ nghĩa đề cao tự do cá nhân hơn là phúc lợi tập thể.

Trong xã hội học, thuật ngữ này đề cập đến các hệ thống niềm tin có ảnh hưởng sâu rộng đến hành vi và quan điểm xã hội.

Cụm từ kết hợp

political ideologyhệ tư tưởng chính trịideological conflictxung đột tư tưởngideological frameworkkhung tư tưởngdominant ideologyhệ tư tưởng thống trịideological shiftsự thay đổi tư tưởng

Cụm từ liên quan

ideological battlecụm từ
cuộc đấu tranh tư tưởng
ideological puritycụm từ
sự trong sạch tư tưởng

Mẹo hay

Phân biệt 'ideology' và 'philosophy'

'Ideology' thường liên quan đến các hệ thống niềm tin có ảnh hưởng chính trị hoặc xã hội, trong khi 'philosophy' đề cập đến cách tiếp cận triết học mang tính cá nhân hoặc học thuật hơn. Ví dụ: 'Marxist ideology' (hệ tư tưởng Mác-xít) chứ không phải 'Marxist philosophy'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ideology' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh sử dụng 'ideology' để chỉ các quan điểm cá nhân đơn lẻ. Thuật ngữ này thường ám chỉ các hệ thống tư tưởng có quy mô rộng hơn, chẳng hạn như hệ tư tưởng của một đảng chính trị, phong trào xã hội hoặc trường phái triết học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp *idéologie* (thế kỷ 18), do nhà triết học Antoine Destutt de Tracy đặt ra để chỉ 'khoa học về ý tưởng'. Từ này kết hợp *idée* (ý tưởng) + hậu tố *-logie* (nghiên cứu). Ban đầu mang nghĩa trung lập, nhưng sau đó trở nên gắn liền với các hệ thống tư tưởng chính trị.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này có thể mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ sự cứng nhắc hoặc phi thực tế trong tư duy. Trong tiếng Việt, đôi khi được dịch là 'tư tưởng' hoặc 'quan điểm' tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

ideo-
liên quan đến ý tưởng
root
+
-logy
nghiên cứu, khoa học
suffix
Từ Điển Anh Việt