chilly

/ˈtʃɪli/
lạnh

It's chilly today.

Hôm nay lạnh.


thông thường

Có nhiệt độ thấp, gây cảm giác lạnh; không ấm áp.

The wind was chilly this morning.

Cơn gió buổi sáng hôm nay lạnh.

Thường dùng để mô tả thời tiết hoặc môi trường có nhiệt độ hơi thấp, không lạnh buốt.

thông thường

Thái độ lạnh lùng, không thân thiện; xa cách.

She gave him a chilly reply.

Cô ấy trả lời anh ấy một cách lạnh lùng.

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự không ấm áp trong giao tiếp xã hội.

Cụm từ kết hợp

chilly weatherthời tiết lạnhchilly temperaturenhiệt độ lạnha chilly breezecơn gió lạnh
Từ Điển Anh Việt