cold
lạnhThe cold weather made us stay indoors.
Tiết trời lạnh khiến chúng tôi phải ở trong nhà.
thông thường
Có nhiệt độ thấp, không ấm.
She caught a cold from being out in the cold.
Cô ấy bị lợt lạnh vì ở ngoài trời lạnh.
Có thể dùng để mô tả thời tiết hoặc sức khỏe.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe
Khi nói về sức khỏe, 'cold' thường liên quan đến bệnh lợt lạnh.
Nguồn gốc từ
Old English 'cōld', related to Dutch 'koud' and German 'kalt'.
Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả nhiệt độ thấp hoặc tình trạng sức khỏe.
Từ Điển Anh Việt