cold

/kɔːld/
lạnh

The cold weather made us stay indoors.

Tiết trời lạnh khiến chúng tôi phải ở trong nhà.


thông thường

Có nhiệt độ thấp, không ấm.

She caught a cold from being out in the cold.

Cô ấy bị lợt lạnh vì ở ngoài trời lạnh.

Có thể dùng để mô tả thời tiết hoặc sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

cold showerđầu tắm lạnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe

Khi nói về sức khỏe, 'cold' thường liên quan đến bệnh lợt lạnh.

Nguồn gốc từ

Old English 'cōld', related to Dutch 'koud' and German 'kalt'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả nhiệt độ thấp hoặc tình trạng sức khỏe.

Từ Điển Anh Việt